Thông tin về cấu hình và giá bán của Passport SE trên Shop.BlackBerry.Com

Shop.BlackBerry.Com vừa cho cập nhật thông tin đầy đủ về cấu hình của BlackBerry Passport Silver Edition. Bên cạnh đó, nhiều thông tin bổ ích khác cũng được cập nhật chính thức. Cùng theo dõi những thông tin dưới đây.

Tính năng chính:

  • 13 MP OIS camera, 1080p HD video recording, 60 fps
  • 32 GB internal storage + support for 128 GB microSD
  • Up to 30 hours battery life (mixed use scenario) – 3450 mAH battery
  • Support for Android apps and games from Amazon Appstore

Các băng tần hỗ trợ:

  • FD-LTE: 1,2,3,4,5,7,8,13,17,20
  • HSPA +: 1,2,4,5/6, 8, EDGE

Giá tham khảo:

  • 649$ Canada, khoảng 549$ Mỹ.

Vài hình ảnh về phụ kiện trên

Các bạn có thể xem đầy đủ thông tin trên website chính thức của BlackBerry tại đây.

Đây là cấu hình chính thức của BlackBerry Passport Silver Edition.

Cấu hình đầy đủ:

  • Size:
    • Height 131.4 mm
    • Width 90.5 mm
    • Depth 9.3 mm
  • Weight:
    • 205 g
  • Navigation:
    • All-touch screen, with intuitive gesture based navigation
    • Touch-enabled keyboard
  • Keyboard:
    • Capacitive touch 3-row BlackBerry® Keyboard, featuring contextual auto-correction, next-word prediction and a personalised learning engine that gets to know the way you type
  • Screen Resolution:
    • 1440 x 1440 resolution
    • 24-bit colour depth
  • Screen size:
    • 4.5″ diagonal
    • 1:1 aspect ratio
  • Processor:
    • Qualcomm Snapdragon 801 with 2.2GHz Quad-Core CPUs (MSM8974-AA)
    • Adreno 330, 450MHz GPU
  • Memory:
    • 3 GB RAM
    • 32 GB Flash
  • Expandable memory:
    • Removable microSD memory card—slot located under back cover (Up to 128 GB)
  • Ports & Connectivity:
    • USB 2.0 high speed port—allows charging and data synchronization of the device with a USB cable
    • Cabled-Video Out supported with standard SlimPort adaptor (not included in box). SlimPort adaptor cables exist to support the following video protocols: HDMI, VGA, DisplayPort 1.1, DisplayPort 1.2, DVI
    • NFC
  • Battery:
    • 3450mAH integrated non-removable battery
  • Battery Life:
    • P3 Mixed Use Profile (for external marketing): up to 30 hoursBlackBerry 2104 Power User Profile: 21.4 hours usage (not for external use)
    • Δ GSM Talk Time: 14h, GSM Standby Time: 347h (14.5 days)
    • UMTS Talk Time: 24h, UMTS Standby Time: 348h (14.5 days)
    • Audio Playback: 91h, Video Playback: 11h
  • Rear camera:
    • 13 megapixel auto-focus camera
    • Optical image stabilization (OIS)
    • 5-element f2.0 lens
    • Back Side Illumination
    • LED flash, continuous and touch to focus, image stabilization
    • 5x digital zoom
    • 6DOF video stabilization
    • 1080p HD video recording at 60fps
  • Front camera:
    • 2MP fixed-focus
    • Image and video stabilization
    • 3x digital zoom
    • 720p HD video recording
  • Image formats:
  • Audio & video formats:
  • Audio & video encoding/decoding:
    • H.264, MPEG-4, H.263, AAC-LC, AAC+, eAAC, MP3, PCM, Xvid, AMR-NB, WMA 9/10, WMA10 professional, WMA-LL, VC-1, VP6, SPARK, PCM, MPEG-2, MJPEG (mov), AC-3, AMR-WB, QCELP, FLAC, VOBSUB, VORBIS
  • Network bands:
    • FD-LTE 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 13, 17, 20 (2100/1900/1800/1700/850/2600/900/700/700/800 MHz)
    • HSPA+ 1, 2, 4, 5/6, 8 (2100/1900/1700/850/900 MHz)
    • Quad band GSM/GPRS/EDGE (850/900/1800/1900 MHz)
  • Wi-Fi®:
    • 802.11 b/g/n for 2.4GHz
    • 802.11 a/n for 5GHz
    • 802.11 ac for 5GHz
    • 4G Mobile Hotspot
    • Wi-Fi Direct
    • Miracast
    • IEEE 802.11r
    • IEEE 802.11k Neighbor Reports
    • Digital Living Network Alliance (DLNA) Server
  • FM Radio:
    • FM Radio receive (headset as antenna)
  • Bluetooth®:
    • Bluetooth 4.0 Low Energy (LE)
  • GPS:
    • Both User Plane & Control Plane GPS is supported
    • GLONASS Support
    • OTDOA
  • NFC:
    • BlackBerry® Tag with NFC technology enables communication between BlackBerry smartphones and other NFC-enabled devices with a tap
  • Sensors
    • Accelerometer
    • Magnetometer
    • Gyroscope
    • Time of Flight (ToF)
    • Ambient light
  • Dedicated Keys
    • Volume Up/Down, Mute, Lock(Power On/Off)
  • Notification
    • Tone, vibrate, on-screen or LED indicator; notification options are user configurable
  • Voice Input/output
    • Integrated speaker and microphone, Hands-free headset capable, Bluetooth headset capable, Integrated Hands-Free Speakerphone, Stereo
  • Accessibility
    • BlackBerry® Screen Reader, for customers with vision loss BlackBerry® Magnify, for customers with partial vision Face-to-face video chat with BBM™ Video Voice Control for sending messages, placing calls, search and more Adjustable screen brightness, scalable fonts Closed Captioning Support

Nguồn: Shop.BlackBerry.Com



Add your comments....

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập: Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Đăng xuất / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Đăng xuất / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Đăng xuất / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Đăng xuất / Thay đổi )

Connecting to %s